YiWordsYiWords

kǒu

lối vào

danh từ tiếng Trung
入口 lối vào

Cụm từ thường dùng

zhǔkǒu
lối vào chính
chēzhànkǒu
lối vào ga tàu

Câu ví dụ

kǒuzàilóuzuǒbiān
Lối vào ở bên trái tòa nhà.
zài入口rù kǒuchùděng
Tôi đứng chờ ở lối vào.

Lối vào và ra

Câu hỏi thường gặp

"lối vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lối vào" trong tiếng Trung là 入口, đọc là rù kǒu.
入口 nghĩa là gì?
入口 (rù kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lối vào".
入口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入口 như thế nào?
Ví dụ: 入口在大楼左边。 (Lối vào ở bên trái tòa nhà.); 我在入口处等。 (Tôi đứng chờ ở lối vào.).

Muốn nhớ "入口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí