YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shǎng

thưởng

động từ tiếng Trung
赏 thưởng

Cụm từ thường dùng

shǎngjīn
thưởng tiền
jiǎngshǎnggōngláo
thưởng công

Câu ví dụ

lǎobǎnshǎnggěileyōuxiùyuángōng
Sếp thưởng cho nhân viên xuất sắc.
yīnbiǎoxiànhǎoérhuòshǎng
Tôi được thưởng vì làm tốt.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thưởng" trong tiếng Trung là 赏, đọc là shǎng.
赏 nghĩa là gì?
赏 (shǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thưởng".
赏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赏 như thế nào?
Ví dụ: 老板赏给了优秀员工。 (Sếp thưởng cho nhân viên xuất sắc.); 我因表现好而获赏。 (Tôi được thưởng vì làm tốt.).

Muốn nhớ "赏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí