YiWordsYiWords

zuòmèng

động từ tiếng Trung
做梦 mơ

Cụm từ thường dùng

zuòmèngjiàndào
mơ thấy
zuòmèngdeyuànwàng
mơ ước

Câu ví dụ

zuówǎnzuòmèngjiàndàolema
Đêm qua tôi mơ thấy mẹ.
一直yì zhí做梦zuò mèngyào成为chéng wéi歌手gē shǒu
Cô ấy luôn mơ trở thành ca sĩ.

Sở thích và niềm vui

Câu hỏi thường gặp

"mơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mơ" trong tiếng Trung là 做梦, đọc là zuò mèng.
做梦 nghĩa là gì?
做梦 (zuò mèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mơ".
做梦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做梦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做梦 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚我做梦见到了妈妈。 (Đêm qua tôi mơ thấy mẹ.); 她一直做梦要成为歌手。 (Cô ấy luôn mơ trở thành ca sĩ.).

Muốn nhớ "做梦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí