YiWordsYiWords

shuìzháo

ngủ thiếp đi

động từ tiếng Trung
睡着 ngủ thiếp đi

Cụm từ thường dùng

zài椅子yǐ zishàng睡着shuì zháo
ngủ thiếp đi trên ghế
yīnlèiér睡着shuì zháo
ngủ thiếp đi vì mệt

Câu ví dụ

不知bù zhī什么shén me时候shí hou睡着shuì zháole
Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.
tàilèile睡着shuì zháole
Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"ngủ thiếp đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngủ thiếp đi" trong tiếng Trung là 睡着, đọc là shuì zháo.
睡着 nghĩa là gì?
睡着 (shuì zháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngủ thiếp đi".
睡着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 睡着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 睡着 như thế nào?
Ví dụ: 我不知什么时候睡着了。 (Tôi ngủ thiếp đi lúc nào không biết.); 她太累了,睡着了。 (Cô ấy mệt quá nên ngủ thiếp đi.).

Muốn nhớ "睡着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí