YiWordsYiWords

Cùng cách viết:笑话

xiāohuà

tiêu hóa

động từ tiếng Trung
消化 tiêu hóa

Cụm từ thường dùng

xiāohuàshí
tiêu hóa thức ăn
难以nán yǐ消化xiāo huà
khó tiêu hóa

Câu ví dụ

我的wǒ de身体shēn tǐ消化xiāo huàdehěnhǎo
Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.
xiāohuàzhīshihěnkuài
Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tiêu hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu hóa" trong tiếng Trung là 消化, đọc là xiāo huà.
消化 nghĩa là gì?
消化 (xiāo huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu hóa".
消化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消化 như thế nào?
Ví dụ: 我的身体消化得很好。 (Cơ thể tôi tiêu hóa tốt.); 他消化知识很快。 (Anh ấy tiêu hóa kiến thức rất nhanh.).

Muốn nhớ "消化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí