YiWordsYiWords

chuán

di truyền

động từ tiếng Trung
遗传 di truyền

Cụm từ thường dùng

基因jī yīn遗传yí chuán
di truyền gen
遗传学yí chuán xué
di truyền học

Câu ví dụ

这种zhè zhǒngbìng遗传yí chuánle好几hǎo jǐdài
Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.
性格xìng gé可能kě néngshòu遗传yí chuán影响yǐng xiǎng
Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"di truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di truyền" trong tiếng Trung là 遗传, đọc là yí chuán.
遗传 nghĩa là gì?
遗传 (yí chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "di truyền".
遗传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗传 như thế nào?
Ví dụ: 这种病遗传了好几代。 (Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.); 性格可能受遗传影响。 (Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.).

Muốn nhớ "遗传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí