YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tūn

nuốt

động từ tiếng Trung
吞 nuốt

Cụm từ thường dùng

tūnkǒushuǐ
nuốt nước bọt
tūnshí
nuốt thức ăn

Câu ví dụ

tūnxiàleyàopiàn
Cô ấy nuốt viên thuốc.
mángtūnxiàmiànbāo
Anh ta nuốt vội miếng bánh mì.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nuốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuốt" trong tiếng Trung là 吞, đọc là tūn.
吞 nghĩa là gì?
吞 (tūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuốt".
吞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吞 như thế nào?
Ví dụ: 她吞下了药片。 (Cô ấy nuốt viên thuốc.); 他急忙吞下面包。 (Anh ta nuốt vội miếng bánh mì.).

Muốn nhớ "吞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí