"nuốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nuốt" trong tiếng Trung là 吞, đọc là tūn.
吞 nghĩa là gì?
吞 (tūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nuốt".
吞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吞 như thế nào?
Ví dụ: 她吞下了药片。 (Cô ấy nuốt viên thuốc.); 他急忙吞下面包。 (Anh ta nuốt vội miếng bánh mì.).