"chị dâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chị dâu" trong tiếng Trung là 嫂子, đọc là sǎo zi.
嫂子 nghĩa là gì?
嫂子 (sǎo zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chị dâu".
嫂子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫂子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫂子 như thế nào?
Ví dụ: 我的嫂子很温和。 (Chị dâu tôi rất hiền.); 我和嫂子一起住。 (Tôi sống chung với chị dâu.).