YiWordsYiWords

shā

sa mạc

danh từ tiếng Trung
沙漠 sa mạc

Cụm từ thường dùng

shā
sa mạc Sahara
穿chuānyuèshā
băng qua sa mạc

Câu ví dụ

shābáitiānhěn
Sa mạc rất nóng vào ban ngày.
他们tā men步行bù xíng穿越chuān yuè沙漠shā mò
Họ đi bộ qua sa mạc.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"sa mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sa mạc" trong tiếng Trung là 沙漠, đọc là shā mò.
沙漠 nghĩa là gì?
沙漠 (shā mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sa mạc".
沙漠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙漠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙漠 như thế nào?
Ví dụ: 沙漠白天很热。 (Sa mạc rất nóng vào ban ngày.); 他们步行穿越沙漠。 (Họ đi bộ qua sa mạc.).

Muốn nhớ "沙漠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí