"sa mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sa mạc" trong tiếng Trung là 沙漠, đọc là shā mò.
沙漠 nghĩa là gì?
沙漠 (shā mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "sa mạc".
沙漠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沙漠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沙漠 như thế nào?
Ví dụ: 沙漠白天很热。 (Sa mạc rất nóng vào ban ngày.); 他们步行穿越沙漠。 (Họ đi bộ qua sa mạc.).