"đảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảo" trong tiếng Trung là 岛, đọc là dǎo.
岛 nghĩa là gì?
岛 (dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảo".
岛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岛 như thế nào?
Ví dụ: 越南有很多美丽的岛屿。 (Việt Nam có nhiều đảo đẹp.); 我们去富国岛旅游。 (Chúng tôi đi du lịch đảo Phú Quốc.).