YiWordsYiWords

xuán

vách đá

danh từ tiếng Trung
悬崖 vách đá

Cụm từ thường dùng

dǒuqiàoxuán
vách đá dựng đứng
pānxuán
leo vách đá

Câu ví dụ

niǎozàixuánshàngzhùcháo
Chim làm tổ trên vách đá.
zhègexuánhěnwēixiǎn
Vách đá này rất nguy hiểm.

Từ vựng địa hình

Câu hỏi thường gặp

"vách đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vách đá" trong tiếng Trung là 悬崖, đọc là xuán yá.
悬崖 nghĩa là gì?
悬崖 (xuán yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "vách đá".
悬崖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悬崖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悬崖 như thế nào?
Ví dụ: 鸟在悬崖上筑巢。 (Chim làm tổ trên vách đá.); 这个悬崖很危险。 (Vách đá này rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "悬崖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí