YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nào

đại từ tiếng Trung
哪 nào

Cụm từ thường dùng

cái nào
shíhòu
lúc nào

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān哪种nǎ zhǒng颜色yán sè
Bạn thích màu nào?
menér
Chúng ta đi đâu nào?

Từ hỏi đường cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"nào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nào" trong tiếng Trung là 哪, đọc là nǎ.
哪 nghĩa là gì?
哪 (nǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nào".
哪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哪 như thế nào?
Ví dụ: 你喜欢哪种颜色? (Bạn thích màu nào?); 我们去哪儿? (Chúng ta đi đâu nào?).

Muốn nhớ "哪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí