"ở đây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở đây" trong tiếng Trung là 这里, đọc là zhè lǐ.
这里 nghĩa là gì?
这里 (zhè lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở đây".
这里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 这里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 这里 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里。 (Tôi đang ở đây.); 你想坐这里吗? (Bạn có muốn ngồi ở đây không?).