YiWordsYiWords

Cùng cách viết:友人诱人

yǒurén

có người

cụm từ tiếng Trung
有人 có người

Cụm từ thường dùng

yǒurénshuō
có người nói
yǒurénbāngmáng
có người giúp

Câu ví dụ

fángjiānyǒurén
Trong phòng có người.
yǒurénjiào
Có người gọi bạn.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"có người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có người" trong tiếng Trung là 有人, đọc là yǒu rén.
有人 nghĩa là gì?
有人 (yǒu rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "có người".
有人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有人 như thế nào?
Ví dụ: 房间里有人。 (Trong phòng có người.); 有人叫你。 (Có người gọi bạn.).

Muốn nhớ "有人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí