YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shā

giết

động từ tiếng Trung
杀 giết

Cụm từ thường dùng

shārén
giết người
shādòng
giết động vật

Câu ví dụ

xiǎngshārènrén
Anh ta không muốn giết ai.
menshāzuòfàn
Họ giết gà để nấu ăn.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"giết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giết" trong tiếng Trung là 杀, đọc là shā.
杀 nghĩa là gì?
杀 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giết".
杀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杀 như thế nào?
Ví dụ: 他不想杀任何人。 (Anh ta không muốn giết ai.); 他们杀鸡做饭。 (Họ giết gà để nấu ăn.).

Muốn nhớ "杀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí