YiWordsYiWords

Cùng cách viết:上场

shāngchǎng

trung tâm thương mại

danh từ tiếng Trung
商场 trung tâm thương mại

Cụm từ thường dùng

xíngshāngchǎng
trung tâm thương mại lớn
zàishāngchǎnggòu
mua sắm ở trung tâm thương mại

Câu ví dụ

menzhōushāngchǎng
Chúng tôi đi trung tâm thương mại cuối tuần.
zhègeshāngchǎnghěnxiàndài
Trung tâm thương mại này rất hiện đại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trung tâm thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung tâm thương mại" trong tiếng Trung là 商场, đọc là shāng chǎng.
商场 nghĩa là gì?
商场 (shāng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung tâm thương mại".
商场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商场 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去商场。 (Chúng tôi đi trung tâm thương mại cuối tuần.); 这个商场很现代。 (Trung tâm thương mại này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "商场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí