"trung tâm thương mại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trung tâm thương mại" trong tiếng Trung là 商场, đọc là shāng chǎng.
商场 nghĩa là gì?
商场 (shāng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trung tâm thương mại".
商场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商场 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去商场。 (Chúng tôi đi trung tâm thương mại cuối tuần.); 这个商场很现代。 (Trung tâm thương mại này rất hiện đại.).