YiWordsYiWords

Cùng cách viết:上任

shāngrén

thương nhân

danh từ tiếng Trung
商人 thương nhân

Cụm từ thường dùng

yǒushāngrén
thương nhân giàu có
wàiguóshāngrén
thương nhân nước ngoài

Câu ví dụ

shìwèichénggōngdeshāngrén
Ông ấy là một thương nhân thành đạt.
duōshāngrénláizhèzuòshēng
Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"thương nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương nhân" trong tiếng Trung là 商人, đọc là shāng rén.
商人 nghĩa là gì?
商人 (shāng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương nhân".
商人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商人 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位成功的商人。 (Ông ấy là một thương nhân thành đạt.); 许多商人来这里做生意。 (Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.).

Muốn nhớ "商人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí