YiWordsYiWords

Cùng cách viết:商场

shàngchǎng

ra sân

động từ tiếng Trung
上场 ra sân

Cụm từ thường dùng

shàngchǎngsài
ra sân thi đấu
shàngchǎngshēn
ra sân khởi động

Câu ví dụ

qiúyuánzhǔnbèishàngchǎng
Cầu thủ chuẩn bị ra sân.
zàixiàbànchǎngshàngchǎng
Anh ấy ra sân ở hiệp hai.

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"ra sân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra sân" trong tiếng Trung là 上场, đọc là shàng chǎng.
上场 nghĩa là gì?
上场 (shàng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra sân".
上场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上场 như thế nào?
Ví dụ: 球员准备上场。 (Cầu thủ chuẩn bị ra sân.); 他在下半场上场。 (Anh ấy ra sân ở hiệp hai.).

Muốn nhớ "上场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí