"ra sân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra sân" trong tiếng Trung là 上场, đọc là shàng chǎng.
上场 nghĩa là gì?
上场 (shàng chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra sân".
上场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上场 như thế nào?
Ví dụ: 球员准备上场。 (Cầu thủ chuẩn bị ra sân.); 他在下半场上场。 (Anh ấy ra sân ở hiệp hai.).