YiWordsYiWords

shāngpǐn

sản phẩm

danh từ tiếng Trung
商品 sản phẩm

Cụm từ thường dùng

xīnshāngpǐn
sản phẩm mới
jièshàoshāngpǐn
giới thiệu sản phẩm

Câu ví dụ

zhègeshāngpǐnhěnhǎo
Sản phẩm này rất tốt.
他们tā men正在zhèng zài介绍jiè shàoxīn商品shāng pǐn
Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.

Mua bán lựa chọn

Câu hỏi thường gặp

"sản phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản phẩm" trong tiếng Trung là 商品, đọc là shāng pǐn.
商品 nghĩa là gì?
商品 (shāng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản phẩm".
商品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商品 như thế nào?
Ví dụ: 这个商品很好。 (Sản phẩm này rất tốt.); 他们正在介绍新商品。 (Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "商品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí