"sản phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sản phẩm" trong tiếng Trung là 商品, đọc là shāng pǐn.
商品 nghĩa là gì?
商品 (shāng pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sản phẩm".
商品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 商品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 商品 như thế nào?
Ví dụ: 这个商品很好。 (Sản phẩm này rất tốt.); 他们正在介绍新商品。 (Họ đang giới thiệu sản phẩm mới.).