YiWordsYiWords

shànggǎng

làm việc

động từ tiếng Trung
上岗 làm việc

Cụm từ thường dùng

shàngbānshànggǎng
làm việc ca đêm
jiānzhíshànggǎng
làm việc bán thời gian

Câu ví dụ

gāngzàixīngōngshànggǎng
Anh ấy vừa làm việc ở công ty mới.
假期jià qīhòu大家dà jiādōu回来huí lái上岗shàng gǎngle
Sau kỳ nghỉ, mọi người trở lại làm việc.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"làm việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm việc" trong tiếng Trung là 上岗, đọc là shàng gǎng.
上岗 nghĩa là gì?
上岗 (shàng gǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm việc".
上岗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上岗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上岗 như thế nào?
Ví dụ: 他刚在新公司上岗。 (Anh ấy vừa làm việc ở công ty mới.); 假期后,大家都回来上岗了。 (Sau kỳ nghỉ, mọi người trở lại làm việc.).

Muốn nhớ "上岗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí