"vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vệ sinh" trong tiếng Trung là 卫生, đọc là wèi shēng.
卫生 nghĩa là gì?
卫生 (wèi shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vệ sinh".
卫生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卫生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卫生 như thế nào?
Ví dụ: 你应该保持工作场所的卫生。 (Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.); 个人卫生很重要。 (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.).