YiWordsYiWords

Cùng cách viết:尾声

wèishēng

vệ sinh

danh từ tiếng Trung
卫生 vệ sinh

Cụm từ thường dùng

bǎochíwèishēng
giữ vệ sinh
rénwèishēng
vệ sinh cá nhân

Câu ví dụ

应该yīng gāi保持bǎo chí工作gōng zuò场所chǎng suǒde卫生wèi shēng
Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.
个人gè rén卫生wèi shēnghěn重要zhòng yào
Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vệ sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vệ sinh" trong tiếng Trung là 卫生, đọc là wèi shēng.
卫生 nghĩa là gì?
卫生 (wèi shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vệ sinh".
卫生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卫生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卫生 như thế nào?
Ví dụ: 你应该保持工作场所的卫生。 (Bạn nên giữ vệ sinh nơi làm việc.); 个人卫生很重要。 (Vệ sinh cá nhân rất quan trọng.).

Muốn nhớ "卫生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí