YiWordsYiWords

shāngxīn

buồn

tính từ tiếng Trung
伤心 buồn

Cụm từ thường dùng

gǎndàoshāngxīn
cảm thấy buồn
shāngxīn
buồn bã

Câu ví dụ

jīntiānhěnshāngxīn
Tôi cảm thấy buồn hôm nay.
因为yīn wèi成绩chéng jìchàér伤心shāng xīn
Cô ấy buồn vì điểm kém.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"buồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồn" trong tiếng Trung là 伤心, đọc là shāng xīn.
伤心 nghĩa là gì?
伤心 (shāng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn".
伤心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤心 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很伤心。 (Tôi cảm thấy buồn hôm nay.); 她因为成绩差而伤心。 (Cô ấy buồn vì điểm kém.).

Muốn nhớ "伤心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí