"buồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồn" trong tiếng Trung là 伤心, đọc là shāng xīn.
伤心 nghĩa là gì?
伤心 (shāng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn".
伤心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伤心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伤心 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很伤心。 (Tôi cảm thấy buồn hôm nay.); 她因为成绩差而伤心。 (Cô ấy buồn vì điểm kém.).