YiWordsYiWords

wēnnuǎn

ấm áp

tính từ tiếng Trung
温暖 ấm áp

Cụm từ thường dùng

wēnnuǎndegǎnjué
cảm giác ấm áp
wēnnuǎndeyángguāng
ánh nắng ấm áp

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnwēnnuǎn
Căn phòng này rất ấm áp.
dehuàrànggǎndàowēnnuǎn
Lời nói của cô ấy làm tôi thấy ấm áp.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ấm áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm áp" trong tiếng Trung là 温暖, đọc là wēn nuǎn.
温暖 nghĩa là gì?
温暖 (wēn nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm áp".
温暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温暖 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很温暖。 (Căn phòng này rất ấm áp.); 她的话让我感到温暖。 (Lời nói của cô ấy làm tôi thấy ấm áp.).

Muốn nhớ "温暖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí