"ấm áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấm áp" trong tiếng Trung là 温暖, đọc là wēn nuǎn.
温暖 nghĩa là gì?
温暖 (wēn nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấm áp".
温暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 温暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 温暖 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很温暖。 (Căn phòng này rất ấm áp.); 她的话让我感到温暖。 (Lời nói của cô ấy làm tôi thấy ấm áp.).