YiWordsYiWords

shēnbiān

bên cạnh

danh từ tiếng Trung
身边 bên cạnh

Cụm từ thường dùng

zuòzàishēnbiān
ngồi bên cạnh
zàishēnbiān
ở bên cạnh tôi

Câu ví dụ

zǒngyǒupéngyǒuzàishēnbiān
Luôn có bạn bè bên cạnh tôi.
mazhízàishēnbiān
Mẹ luôn ở bên cạnh con.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên cạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên cạnh" trong tiếng Trung là 身边, đọc là shēn biān.
身边 nghĩa là gì?
身边 (shēn biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên cạnh".
身边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身边 như thế nào?
Ví dụ: 总有朋友在我身边。 (Luôn có bạn bè bên cạnh tôi.); 妈妈一直在我身边。 (Mẹ luôn ở bên cạnh con.).

Muốn nhớ "身边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí