"đối diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối diện" trong tiếng Trung là 对面, đọc là duì miàn.
对面 nghĩa là gì?
对面 (duì miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối diện".
对面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对面 như thế nào?
Ví dụ: 我家在学校对面。 (Nhà tôi đối diện trường học.); 他坐在我对面。 (Anh ấy ngồi đối diện tôi.).