YiWordsYiWords

duìmiàn

đối diện

giới từ tiếng Trung
对面 đối diện

Cụm từ thường dùng

fángzideduìmiàn
đối diện nhà
duìmiàn
đối diện đường

Câu ví dụ

jiāzàixuéjiàoduìmiàn
Nhà tôi đối diện trường học.
zuòzàiduìmiàn
Anh ấy ngồi đối diện tôi.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"đối diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối diện" trong tiếng Trung là 对面, đọc là duì miàn.
对面 nghĩa là gì?
对面 (duì miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối diện".
对面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对面 như thế nào?
Ví dụ: 我家在学校对面。 (Nhà tôi đối diện trường học.); 他坐在我对面。 (Anh ấy ngồi đối diện tôi.).

Muốn nhớ "对面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí