YiWordsYiWords

miàn

bên trong

cụm giới từ tiếng Trung
里面 bên trong

Cụm từ thường dùng

zàimiàn
ở bên trong
fángjiānmiàn
bên trong phòng

Câu ví dụ

miànyǒurénma
Có ai bên trong không?
shífàngzàiguìzimiàn
Đồ ăn để bên trong tủ.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên trong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên trong" trong tiếng Trung là 里面, đọc là lǐ miàn.
里面 nghĩa là gì?
里面 (lǐ miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên trong".
里面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 里面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 里面 như thế nào?
Ví dụ: 里面有人吗? (Có ai bên trong không?); 食物放在柜子里面。 (Đồ ăn để bên trong tủ.).

Muốn nhớ "里面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí