YiWordsYiWords

xiàlái

xuống

động từ tiếng Trung
下来 xuống

Cụm từ thường dùng

xiàláilóu
xuống cầu thang
xiàláijià
xuống giá

Câu ví dụ

gāngxiàláichē
Anh ấy vừa xuống xe.
yóujiàjīngxiàláile
Giá xăng đã xuống.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuống" trong tiếng Trung là 下来, đọc là xià lái.
下来 nghĩa là gì?
下来 (xià lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuống".
下来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下来 như thế nào?
Ví dụ: 他刚下来车。 (Anh ấy vừa xuống xe.); 油价已经下来了。 (Giá xăng đã xuống.).

Muốn nhớ "下来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí