YiWordsYiWords

dōngfāng

phương Đông

danh từ tiếng Trung
东方 phương Đông

Cụm từ thường dùng

dōngfāngwénhuà
văn hóa phương Đông
dōngfāngguójiā
quốc gia phương Đông

Câu ví dụ

huandōngfāngwénhuà
Tôi thích văn hóa phương Đông.
dōngfāngyǒuyōujiǔdeshǐ
Phương Đông có lịch sử lâu đời.

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"phương Đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương Đông" trong tiếng Trung là 东方, đọc là dōng fāng.
东方 nghĩa là gì?
东方 (dōng fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương Đông".
东方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东方 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢东方文化。 (Tôi thích văn hóa phương Đông.); 东方有悠久的历史。 (Phương Đông có lịch sử lâu đời.).

Muốn nhớ "东方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí