YiWordsYiWords

shēnshàng

trên người

cụm từ tiếng Trung
身上 trên người

Cụm từ thường dùng

suíshēnshàngxiédài
mang theo trên người
shēnshàngdeqián
tiền trên người

Câu ví dụ

shēnshàngyǒushāng
Anh ấy có vết thương trên người.
shēnshàngyǒuhěnduōqián
Có nhiều tiền trên người.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"trên người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên người" trong tiếng Trung là 身上, đọc là shēn shàng.
身上 nghĩa là gì?
身上 (shēn shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên người".
身上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身上 như thế nào?
Ví dụ: 他身上有伤。 (Anh ấy có vết thương trên người.); 身上有很多钱。 (Có nhiều tiền trên người.).

Muốn nhớ "身上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí