YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhòng

nặng

tính từ tiếng Trung
重 nặng

Cụm từ thường dùng

分量fèn liàngzhòng
nặng ký
zhòngbìng
bệnh nặng

Câu ví dụ

这个zhè gèbāohěnzhòng
Cái túi này rất nặng.
lezhòngbìng
Anh ấy bị bệnh nặng.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"nặng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nặng" trong tiếng Trung là 重, đọc là zhòng.
重 nghĩa là gì?
重 (zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nặng".
重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重 như thế nào?
Ví dụ: 这个包很重。 (Cái túi này rất nặng.); 他得了重病。 (Anh ấy bị bệnh nặng.).

Muốn nhớ "重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí