YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

máo

lông

danh từ tiếng Trung
毛 lông

Cụm từ thường dùng

māomáo
lông mèo
shǒumáo
lông tay

Câu ví dụ

māodemáohěnruǎn
Con mèo có lông mềm.
duìgǒumáoguòmǐn
Tôi bị dị ứng với lông chó.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông" trong tiếng Trung là 毛, đọc là máo.
毛 nghĩa là gì?
毛 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông".
毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛 như thế nào?
Ví dụ: 猫的毛很软。 (Con mèo có lông mềm.); 我对狗毛过敏。 (Tôi bị dị ứng với lông chó.).

Muốn nhớ "毛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí