"lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lông" trong tiếng Trung là 毛, đọc là máo.
毛 nghĩa là gì?
毛 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lông".
毛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛 như thế nào?
Ví dụ: 猫的毛很软。 (Con mèo có lông mềm.); 我对狗毛过敏。 (Tôi bị dị ứng với lông chó.).