YiWordsYiWords

zuòxià

ngồi xuống

động từ tiếng Trung
坐下 ngồi xuống

Cụm từ thường dùng

qǐngzuòxià
mời ngồi xuống

Câu ví dụ

qǐngzuòxià
Xin mời bạn ngồi xuống.
lǎoshīràngxuéshēngzuòxià
Cô giáo bảo học sinh ngồi xuống.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ngồi xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngồi xuống" trong tiếng Trung là 坐下, đọc là zuò xià.
坐下 nghĩa là gì?
坐下 (zuò xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi xuống".
坐下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坐下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坐下 như thế nào?
Ví dụ: 请你坐下。 (Xin mời bạn ngồi xuống.); 老师让学生坐下。 (Cô giáo bảo học sinh ngồi xuống.).

Muốn nhớ "坐下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí