YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhǎng

dài

tính từ tiếng Trung
长 dài

Cụm từ thường dùng

长期cháng qī
dài hạn
长篇大论cháng piān dà lùn
dài dòng

Câu ví dụ

zhèjiàn衣服yī futàichángle
Cái áo này quá dài.
de头发tóu fahěncháng
Tóc cô ấy rất dài.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dài", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài" trong tiếng Trung là 长, đọc là zhǎng.
长 nghĩa là gì?
长 (zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài".
长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服太长了。 (Cái áo này quá dài.); 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.).

Muốn nhớ "长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí