"dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dài" trong tiếng Trung là 长, đọc là zhǎng.
长 nghĩa là gì?
长 (zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dài".
长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服太长了。 (Cái áo này quá dài.); 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.).