YiWordsYiWords

jiāqín

gia cầm

danh từ tiếng Trung
家禽 gia cầm

Cụm từ thường dùng

yǎngjiāqín
nuôi gia cầm
jiāqínbìng
bệnh gia cầm

Câu ví dụ

nóngmínyǎnglehěnduōjiāqín
Nông dân nuôi nhiều gia cầm.
jiāqínliúgǎnmànyánkāilái
Dịch cúm gia cầm lan rộng.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"gia cầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia cầm" trong tiếng Trung là 家禽, đọc là jiā qín.
家禽 nghĩa là gì?
家禽 (jiā qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia cầm".
家禽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家禽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家禽 như thế nào?
Ví dụ: 农民养了很多家禽。 (Nông dân nuôi nhiều gia cầm.); 家禽流感蔓延开来。 (Dịch cúm gia cầm lan rộng.).

Muốn nhớ "家禽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí