YiWordsYiWords

liǎng

lưỡng cư

danh từ tiếng Trung
两栖 lưỡng cư

Cụm từ thường dùng

liǎngdòng
động vật lưỡng cư
qīngshìliǎngdòng
ếch là lưỡng cư

Câu ví dụ

qīngshìliǎngdòng
Ếch là loài lưỡng cư.
两栖liǎng qī动物dòng wùnéng生活shēng huózài陆地lù dì水中shuǐ zhōng
Lưỡng cư sống cả trên cạn và dưới nước.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"lưỡng cư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưỡng cư" trong tiếng Trung là 两栖, đọc là liǎng qī.
两栖 nghĩa là gì?
两栖 (liǎng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưỡng cư".
两栖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 两栖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 两栖 như thế nào?
Ví dụ: 青蛙是两栖动物。 (Ếch là loài lưỡng cư.); 两栖动物能生活在陆地和水中。 (Lưỡng cư sống cả trên cạn và dưới nước.).

Muốn nhớ "两栖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí