YiWordsYiWords

shěnglüè

lược bỏ

động từ tiếng Trung
省略 lược bỏ

Cụm từ thường dùng

shěnglüèjié
lược bỏ chi tiết
shěnglüèzhèfen
lược bỏ phần này

Câu ví dụ

shěnglüèzhèduàn
Bạn có thể lược bỏ đoạn này.
我们wǒ men应该yīng gāi省略shěng lüè不必要bù bì yàode信息xìn xī
Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"lược bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省略, đọc là shěng lüè.
省略 nghĩa là gì?
省略 (shěng lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lược bỏ".
省略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 省略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 省略 như thế nào?
Ví dụ: 你可以省略这一段。 (Bạn có thể lược bỏ đoạn này.); 我们应该省略不必要的信息。 (Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.).

Muốn nhớ "省略" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí