"lược bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lược bỏ" trong tiếng Trung là 省略, đọc là shěng lüè.
省略 nghĩa là gì?
省略 (shěng lüè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lược bỏ".
省略 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 省略 ngay trên trang này.
Đặt câu với 省略 như thế nào?
Ví dụ: 你可以省略这一段。 (Bạn có thể lược bỏ đoạn này.); 我们应该省略不必要的信息。 (Chúng ta nên lược bỏ những thông tin không cần thiết.).