YiWordsYiWords

lǒngtǒng

chung chung

tính từ tiếng Trung
笼统 chung chung

Cụm từ thường dùng

shuōdehěn笼统lǒng tǒng
nói chung chung
lǒngtǒngdejiàn
ý kiến chung chung

Câu ví dụ

回答huí dádehěn笼统lǒng tǒng
Anh ấy trả lời rất chung chung.
biéshuōde那么nà me笼统lǒng tǒng
Đừng nói chung chung như vậy.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"chung chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung chung" trong tiếng Trung là 笼统, đọc là lǒng tǒng.
笼统 nghĩa là gì?
笼统 (lǒng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung chung".
笼统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笼统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笼统 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很笼统。 (Anh ấy trả lời rất chung chung.); 别说得那么笼统。 (Đừng nói chung chung như vậy.).

Muốn nhớ "笼统" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí