"chung chung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung chung" trong tiếng Trung là 笼统, đọc là lǒng tǒng.
笼统 nghĩa là gì?
笼统 (lǒng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung chung".
笼统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笼统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笼统 như thế nào?
Ví dụ: 他回答得很笼统。 (Anh ấy trả lời rất chung chung.); 别说得那么笼统。 (Đừng nói chung chung như vậy.).