YiWordsYiWords

rónghuǎn

không thể chậm trễ

cụm từ tiếng Trung
刻不容缓 không thể chậm trễ

Cụm từ thường dùng

zhèshìrónghuǎn
việc này không thể chậm trễ
行动xíng dòng刻不容缓kè bù róng huǎn
hành động không thể chậm trễ

Câu ví dụ

rónghuǎn
Chúng ta không thể chậm trễ nữa.
zhèjiànshìrónghuǎn
Việc này không thể chậm trễ.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"không thể chậm trễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể chậm trễ" trong tiếng Trung là 刻不容缓, đọc là kè bù róng huǎn.
刻不容缓 nghĩa là gì?
刻不容缓 (kè bù róng huǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể chậm trễ".
刻不容缓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刻不容缓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刻不容缓 như thế nào?
Ví dụ: 刻不容缓 (Chúng ta không thể chậm trễ nữa.); 这件事刻不容缓。 (Việc này không thể chậm trễ.).

Muốn nhớ "刻不容缓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí