YiWordsYiWords

shēng

sinh nhật

danh từ tiếng Trung
生日 sinh nhật

Cụm từ thường dùng

zhù生日shēng rì快乐kuài lè
chúc mừng sinh nhật
shēngdàngāo
bánh sinh nhật

Câu ví dụ

jīntiānshìdeshēng
Hôm nay là sinh nhật tôi.
zhù生日shēng rì快乐kuài lè
Chúc mừng sinh nhật bạn!

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"sinh nhật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh nhật" trong tiếng Trung là 生日, đọc là shēng rì.
生日 nghĩa là gì?
生日 (shēng rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh nhật".
生日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生日 như thế nào?
Ví dụ: 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật tôi.); 祝你生日快乐! (Chúc mừng sinh nhật bạn!).

Muốn nhớ "生日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí