"sinh nhật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh nhật" trong tiếng Trung là 生日, đọc là shēng rì.
生日 nghĩa là gì?
生日 (shēng rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh nhật".
生日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生日 như thế nào?
Ví dụ: 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật tôi.); 祝你生日快乐! (Chúc mừng sinh nhật bạn!).