YiWordsYiWords

xīnnián

Năm mới

danh từ tiếng Trung
新年 Năm mới

Cụm từ thường dùng

xīnniánzhù
chúc mừng Năm mới
xīnniánhuì
tiệc Năm mới

Câu ví dụ

新年xīn nián快乐kuài lè
Chúc mừng Năm mới!
xīnniánshímenquánjiātuán
Gia đình tôi sum họp vào Năm mới.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"Năm mới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Năm mới" trong tiếng Trung là 新年, đọc là xīn nián.
新年 nghĩa là gì?
新年 (xīn nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Năm mới".
新年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新年 như thế nào?
Ví dụ: 新年快乐! (Chúc mừng Năm mới!); 新年时我们全家团聚。 (Gia đình tôi sum họp vào Năm mới.).

Muốn nhớ "新年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí