"kỷ niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỷ niệm" trong tiếng Trung là 纪念, đọc là jì niàn.
纪念 nghĩa là gì?
纪念 (jì niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỷ niệm".
纪念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪念 như thế nào?
Ví dụ: 我们纪念结婚十周年。 (Chúng tôi kỷ niệm 10 năm ngày cưới.); 每年都纪念这一天。 (Mỗi năm đều kỷ niệm ngày này.).