YiWordsYiWords

qìngzhù

ăn mừng

động từ tiếng Trung
庆祝 ăn mừng

Cụm từ thường dùng

qìngzhùshēng
ăn mừng sinh nhật
qìngzhùshèng
ăn mừng chiến thắng

Câu ví dụ

menqìngzhùxīnnián
Chúng tôi ăn mừng năm mới.
quánduìqìngzhùshèng
Cả đội ăn mừng chiến thắng.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"ăn mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn mừng" trong tiếng Trung là 庆祝, đọc là qìng zhù.
庆祝 nghĩa là gì?
庆祝 (qìng zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn mừng".
庆祝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庆祝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庆祝 như thế nào?
Ví dụ: 我们庆祝新年。 (Chúng tôi ăn mừng năm mới.); 全队庆祝胜利。 (Cả đội ăn mừng chiến thắng.).

Muốn nhớ "庆祝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí