"sinh trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh trưởng" trong tiếng Trung là 生长, đọc là shēng zhǎng.
生长 nghĩa là gì?
生长 (shēng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh trưởng".
生长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生长 như thế nào?
Ví dụ: 雨季植物生长良好。 (Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.); 儿童需要良好环境才能生长。 (Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.).