YiWordsYiWords

shēngzhǎng

sinh trưởng

động từ tiếng Trung
生长 sinh trưởng

Cụm từ thường dùng

生长shēng zhǎngkuài
sinh trưởng nhanh
自然zì rán生长shēng zhǎng
sinh trưởng tự nhiên

Câu ví dụ

雨季yǔ jì植物zhí wù生长shēng zhǎng良好liáng hǎo
Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.
儿童ér tóng需要xū yào良好liáng hǎo环境huán jìng才能cái néng生长shēng zhǎng
Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"sinh trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh trưởng" trong tiếng Trung là 生长, đọc là shēng zhǎng.
生长 nghĩa là gì?
生长 (shēng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh trưởng".
生长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生长 như thế nào?
Ví dụ: 雨季植物生长良好。 (Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.); 儿童需要良好环境才能生长。 (Trẻ em cần môi trường tốt để sinh trưởng.).

Muốn nhớ "生长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí