"làm mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mẫu" trong tiếng Trung là 示范, đọc là shì fàn.
示范 nghĩa là gì?
示范 (shì fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mẫu".
示范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示范 như thế nào?
Ví dụ: 她为班级做示范。 (Cô ấy làm mẫu cho lớp học.); 我先做个示范。 (Tôi sẽ làm mẫu trước.).