YiWordsYiWords

Cùng cách viết:师范

shìfàn

làm mẫu

động từ tiếng Trung
示范 làm mẫu

Cụm từ thường dùng

shìfànyàngpǐn
làm mẫu thử
wèi某人mǒu rénzuò示范shì fàn
làm mẫu cho ai

Câu ví dụ

wèi班级bān jízuò示范shì fàn
Cô ấy làm mẫu cho lớp học.
xiānzuòshìfàn
Tôi sẽ làm mẫu trước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mẫu" trong tiếng Trung là 示范, đọc là shì fàn.
示范 nghĩa là gì?
示范 (shì fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mẫu".
示范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示范 như thế nào?
Ví dụ: 她为班级做示范。 (Cô ấy làm mẫu cho lớp học.); 我先做个示范。 (Tôi sẽ làm mẫu trước.).

Muốn nhớ "示范" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí