YiWordsYiWords

Cùng cách viết:侍卫视为

shìwēi

biểu tình

động từ tiếng Trung
示威 biểu tình

Cụm từ thường dùng

zhīshìwēi
tổ chức biểu tình
cānjiāshìwēi
tham gia biểu tình

Câu ví dụ

duōrénzǒushàngjiētóushìwēi
Nhiều người đã xuống đường biểu tình.
他们tā menwèi环境huán jìng问题wèn tí示威shì wēi
Họ biểu tình vì môi trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biểu tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威, đọc là shì wēi.
示威 nghĩa là gì?
示威 (shì wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu tình".
示威 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示威 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示威 như thế nào?
Ví dụ: 许多人走上街头示威。 (Nhiều người đã xuống đường biểu tình.); 他们为环境问题示威。 (Họ biểu tình vì môi trường.).

Muốn nhớ "示威" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí