"biểu tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu tình" trong tiếng Trung là 示威, đọc là shì wēi.
示威 nghĩa là gì?
示威 (shì wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu tình".
示威 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 示威 ngay trên trang này.
Đặt câu với 示威 như thế nào?
Ví dụ: 许多人走上街头示威。 (Nhiều người đã xuống đường biểu tình.); 他们为环境问题示威。 (Họ biểu tình vì môi trường.).