YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lễ

danh từ tiếng Trung
礼 lễ

Cụm từ thường dùng

hūn
lễ cưới
jiéqìngdiǎn
lễ hội

Câu ví dụ

他们tā men五月wǔ yuè举行jǔ xíng婚礼hūn lǐ
Họ tổ chức lễ cưới vào tháng 5.
开学kāi xué典礼diǎn lǐ今天jīn tiān上午shàng wǔ举行jǔ xíng
Lễ khai giảng diễn ra sáng nay.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ" trong tiếng Trung là 礼, đọc là lǐ.
礼 nghĩa là gì?
礼 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ".
礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼 như thế nào?
Ví dụ: 他们五月举行婚礼。 (Họ tổ chức lễ cưới vào tháng 5.); 开学典礼今天上午举行。 (Lễ khai giảng diễn ra sáng nay.).

Muốn nhớ "礼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí