"lễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ" trong tiếng Trung là 礼, đọc là lǐ.
礼 nghĩa là gì?
礼 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ".
礼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼 như thế nào?
Ví dụ: 他们五月举行婚礼。 (Họ tổ chức lễ cưới vào tháng 5.); 开学典礼今天上午举行。 (Lễ khai giảng diễn ra sáng nay.).