"sư phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sư phạm" trong tiếng Trung là 师范, đọc là shī fàn.
师范 nghĩa là gì?
师范 (shī fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sư phạm".
师范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 师范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 师范 như thế nào?
Ví dụ: 她在师范学校学习。 (Cô ấy học trường sư phạm.); 我哥哥在师范行业工作。 (Anh tôi làm việc trong ngành sư phạm.).