YiWordsYiWords

Cùng cách viết:是非

shīféi

bón phân

động từ tiếng Trung
施肥 bón phân

Cụm từ thường dùng

gěizhíshīféi
bón phân cho cây
dìngshīféi
bón phân định kỳ

Câu ví dụ

yīngzài雨季yǔ jìchū施肥shī féi
Nên bón phân vào đầu mùa mưa.
gānggěishūcàishīféi
Tôi vừa bón phân cho rau.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bón phân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bón phân" trong tiếng Trung là 施肥, đọc là shī féi.
施肥 nghĩa là gì?
施肥 (shī féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bón phân".
施肥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施肥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施肥 như thế nào?
Ví dụ: 应在雨季初施肥。 (Nên bón phân vào đầu mùa mưa.); 我刚给蔬菜施肥。 (Tôi vừa bón phân cho rau.).

Muốn nhớ "施肥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí