"bón phân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bón phân" trong tiếng Trung là 施肥, đọc là shī féi.
施肥 nghĩa là gì?
施肥 (shī féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bón phân".
施肥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施肥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施肥 như thế nào?
Ví dụ: 应在雨季初施肥。 (Nên bón phân vào đầu mùa mưa.); 我刚给蔬菜施肥。 (Tôi vừa bón phân cho rau.).