YiWordsYiWords

shīgōng

thi công

động từ tiếng Trung
施工 thi công

Cụm từ thường dùng

shīgōnggōngchéng
thi công công trình
xiūshīgōng
thi công đường

Câu ví dụ

工人gōng rén正在zhèng zài施工shī gōng
Công nhân đang thi công.
zhègexiàngjīngkāishǐshīgōngle
Dự án này đã bắt đầu thi công.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"thi công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi công" trong tiếng Trung là 施工, đọc là shī gōng.
施工 nghĩa là gì?
施工 (shī gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi công".
施工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施工 như thế nào?
Ví dụ: 工人正在施工。 (Công nhân đang thi công.); 这个项目已经开始施工了。 (Dự án này đã bắt đầu thi công.).

Muốn nhớ "施工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí