YiWordsYiWords

Cùng cách viết:时隔

shī

thơ ca

danh từ tiếng Trung
诗歌 thơ ca

Cụm từ thường dùng

chuàngzuòshī
sáng tác thơ ca
huanshī
yêu thích thơ ca

Câu ví dụ

huanshī
Anh ấy thích đọc thơ ca.
shīshìlínggǎndeyuánquán
Thơ ca là nguồn cảm hứng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thơ ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thơ ca" trong tiếng Trung là 诗歌, đọc là shī gē.
诗歌 nghĩa là gì?
诗歌 (shī gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thơ ca".
诗歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诗歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诗歌 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢读诗歌。 (Anh ấy thích đọc thơ ca.); 诗歌是灵感的源泉。 (Thơ ca là nguồn cảm hứng.).

Muốn nhớ "诗歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí